Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纠正糾正

jiū zhèng

纠正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纠正 trong tiếng Việt

sửa chữa; làm cho đúng

Tra từ liên quan