Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粮栈糧棧

liáng zhàn

粮栈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粮栈 trong tiếng Việt

cửa hàng bán buôn lương thực

Tra từ liên quan