糢糊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
糢糊
biến thể của 模糊[mo2 hu5]
Giản thể糢糊
Phồn thể糢糊
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng