Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糢糊

mó hu

糢糊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糢糊 trong tiếng Việt

biến thể của 模糊[mo2 hu5]

Tra từ liên quan