Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糯米糕

nuò mǐ gāo

糯米糕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糯米糕 trong tiếng Việt

bánh gạo nếp; LT:塊|块[kuai4]

Tra từ liên quan