糯米糕 nuò mǐ gāo 糯米糕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 糯米糕 trong tiếng Việt bánh gạo nếp; LT:塊|块[kuai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan