糯米糕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
糯米糕
bánh gạo nếp; LT:塊|块[kuai4]
Giản thể糯米糕
Phồn thể糯米糕
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng