Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粮荒糧荒

liáng huāng

粮荒 là gì?

粮荒 [liáng huāng] có nghĩa là nạn đói; tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lương thực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粮荒 trong tiếng Việt

  1. nạn đói
  2. tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lương thực

Cách đọc và ghi nhớ 粮荒

粮荒 được đọc là liáng huāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nạn đói; tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lương thực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan