Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糯稻

nuò dào

糯稻 là gì?

糯稻 [nuò dào] có nghĩa là gạo nếp; gạo dẻo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糯稻 trong tiếng Việt

  1. gạo nếp
  2. gạo dẻo

Cách đọc và ghi nhớ 糯稻

糯稻 được đọc là nuò dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gạo nếp; gạo dẻo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan