Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粮仓糧倉

liáng cāng

粮仓 là gì?

粮仓 [liáng cāng] có nghĩa là kho lương; thương; lóng: vựa lúa (vùng đất nông nghiệp màu mỡ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粮仓 trong tiếng Việt

  1. kho lương
  2. thương
  3. lóng: vựa lúa (vùng đất nông nghiệp màu mỡ)

Cách đọc và ghi nhớ 粮仓

粮仓 được đọc là liáng cāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kho lương; thương; lóng: vựa lúa (vùng đất nông nghiệp màu mỡ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan