Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纠弹糾彈

jiū tán

纠弹 là gì?

纠弹 [jiū tán] có nghĩa là chỉ trích; tố cáo; luận tội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纠弹 trong tiếng Việt

  1. chỉ trích
  2. tố cáo
  3. luận tội

Cách đọc và ghi nhớ 纠弹

纠弹 được đọc là jiū tán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ trích; tố cáo; luận tội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan