Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
系统系統

xì tǒng

系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 系统 trong tiếng Việt

hệ thống; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan