Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糨糊

jiàng hu

糨糊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糨糊 trong tiếng Việt

hồ dán; cũng viết là 漿糊|浆糊[jiang4 hu5]; cách phát âm ở Đài Loan [jiang4 hu2]

Tra từ liên quan