糨糊 jiàng hu 糨糊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 糨糊 trong tiếng Việt hồ dán; cũng viết là 漿糊|浆糊[jiang4 hu5]; cách phát âm ở Đài Loan [jiang4 hu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan