糨糊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
糨糊
hồ dán; cũng viết là 漿糊|浆糊[jiang4 hu5]; cách phát âm ở Đài Loan [jiang4 hu2]
Giản thể糨糊
Phồn thể糨糊
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng