Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糯米纸糯米紙

nuò mǐ zhǐ

糯米纸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糯米纸 trong tiếng Việt

giấy gạo; màng từ gạo nếp, dùng để gói kẹo

Tra từ liên quan