粮秣糧秣 liáng mò 粮秣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粮秣 trong tiếng Việt lương thực (ví dụ: quân đội); cỏ khô; thức ăn cho gia súc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan