Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
沙井口
shā jǐng kǒu

miệng cống

Cụm từ
沙井
shā jǐng

miệng cống

Cụm từ
沙丘鹤
shā qiū hè

(loài chim ở Trung Quốc) sếu sandhill (Grus canadensis)

Cụm từ
沙丘
shā qiū

cồn cát; đồi cát

Cụm từ
沙丁鱼
shā dīng yú

cá mòi (từ mượn)

Cụm từ
沙丁胺醇
shā dīng àn chún

salbutamol (chất chủ vận beta 2 dùng để trị hen suyễn); còn được biết đến là albuterol, proventil và ventolin

Cụm từ
沙䳭
shā jí

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Isabel (Oenanthe isabellina)

Cụm từ
shā

hạt; khàn; khàn giọng; cát; bột; LT:粒[li4]; viết tắt của Sa hoàng hoặc nước Nga Sa hoàng

Viết tắt

tên một con sông

Từ vựng
冲龄
chōng líng

thời thơ ấu (thường dùng khi nói về hoàng đế)

Cụm từ
冲销
chōng xiāo

(kế toán) hạch toán vào; xoá sổ

Cụm từ
冲走
chōng zǒu

cuốn trôi đi

Cụm từ
冲账
chōng zhàng

(kế toán) cân đối tài khoản; đảo ngược bút toán; xoá sổ

Cụm từ
冲调
chōng tiáo

pha (đồ uống dạng bột) bằng cách thêm nước, sữa v.v

Cụm từ
冲蚀
chōng shí

xói mòn; sự xói mòn

Cụm từ
冲绳群岛
Chōng shéng Qún dǎo

quần đảo Okinawa

Cụm từ
冲绳县
Chōng shéng xiàn

tỉnh Okinawa, Nhật Bản

Cụm từ
冲绳岛
Chōng shéng Dǎo

Đảo Okinawa

Cụm từ
冲绳
Chōng shéng

Okinawa, Nhật Bản

Cụm từ
冲积平原
chōng jī píng yuán

đồng bằng phù sa

Cụm từ
冲积层
chōng jī céng

tầng phù sa

Cụm từ
冲积
chōng jī

bồi đắp; phù sa; do phù sa

Cụm từ
冲牙器
chōng yá qì

máy tăm nước; bình tăm nước

Cụm từ
冲澡
chōng zǎo

tắm vòi sen

Cụm từ
冲淡
chōng dàn

pha loãng

Cụm từ
冲淋浴
chōng lín yù

tắm vòi sen

Cụm từ
冲凉
chōng liáng

(phương ngữ) tắm

Cụm từ
冲洗
chōng xǐ

rửa; tráng; rửa phim (ảnh)

Cụm từ
冲泡
chōng pào

thêm nước (hoặc chất lỏng khác) vào (nguyên liệu khác như sữa bột hoặc lá trà); pha trà

Cụm từ
冲冲
chōng chōng

một cách hào hứng

Cụm từ