Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上线上線

shàng xiàn

上线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上线 trong tiếng Việt

lên mạng; đưa cái gì đó lên mạng

Tra từ liên quan