上访上訪 shàng fǎng 上访 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上访 trong tiếng Việt gặp cấp trên (đặc biệt là quan chức chính phủ) để thỉnh cầu việc gì đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan