Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上访上訪

shàng fǎng

上访 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上访 trong tiếng Việt

gặp cấp trên (đặc biệt là quan chức chính phủ) để thỉnh cầu việc gì đó

Tra từ liên quan