Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上证综合指数上證綜合指數

Shàng zhèng zōng hé zhǐ shù

上证综合指数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上证综合指数 trong tiếng Việt

Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Tra từ liên quan