Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上议院上議院

Shàng yì yuàn

上议院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上议院 trong tiếng Việt

Thượng viện; Nghị viện; Thượng nghị viện

Tra từ liên quan