上议院上議院 Shàng yì yuàn 上议院 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上议院 trong tiếng Việt Thượng viện; Nghị viện; Thượng nghị viện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan