Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上调上調

shàng tiáo

上调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上调 trong tiếng Việt

tăng (giá); điều chỉnh lên

Tra từ liên quan