Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
冲决
chōng jué

phá vỡ (ví dụ: đập nước)

Cụm từ
冲服剂
chōng fú jì

liều thuốc uống dạng hòa tan; truyền dịch

Cụm từ
冲服
chōng fú

uống thuốc dạng hòa tan; truyền dịch

Cụm từ
冲昏头脑
chōng hūn tóu nǎo

nghĩa đen: đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và không thể hành động lý trí; lên đầu

Thành ngữ
冲击
chōng jī

biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]

Cụm từ
冲掉
chōng diào

rửa trôi; lọc

Cụm từ
冲挹
chōng yì

nhún nhường; phục tùng

Cụm từ
冲天
chōng tiān

bay vút; phóng vọt

Cụm từ
冲压
chòng yā

dập ép; ép (kim loại tấm); cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1]

Cụm từ
冲塌
chōng tā

làm sập (đập)

Cụm từ
冲印
chōng yìn

rửa và in (phim ảnh)

Cụm từ
冲剂
chōng jì

thuốc uống sau khi pha với nước (hoặc chất lỏng khác)

Cụm từ
冲刷
chōng shuā

làm sạch; chà; xối rửa; rửa trôi; xói mòn; cuốn trôi

Cụm từ
chōng

(nước) xô vào; trộn với nước; pha; rửa; tráng; phát triển (phim); bay lên không trung; xung đột; va chạm với

Từ vựng

thâm thúy; sâu sắc

Từ vựng
miǎn

ngập lụt; tên một con sông

Từ vựng

lượng từ cho tờ giấy, v.v.: xấp, tập; phiên âm Đài Loan [ta4]

Từ vựng

lặp đi lặp lại; nhiều

Từ vựng
没齿难忘
mò chǐ nán wàng

khó quên ngay cả sau khi rụng răng (thành ngữ); nhớ ơn suốt đời; nhớ ơn không bao giờ quên

Thành ngữ
没齿不忘
mò chǐ bù wàng

nghĩa đen: sẽ không quên ngay cả sau khi rụng răng; nhớ đến suốt đời; không thể quên (thành ngữ)

Thành ngữ
没头苍蝇
méi tóu cāng ying

xem 無頭蒼蠅|无头苍蝇[wu2 tou2 cang1 ying5]

Cụm từ
没头没脸
méi tóu méi liǎn

nghĩa đen: không đầu, không mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: điên cuồng; bừa bãi

Thành ngữ
没电
méi diàn

hết pin; hết điện; chết (pin)

Cụm từ
没关系
méi guān xi

không sao đâu

Cụm từ
没门儿
méi mén r

không đời nào; không thể nào

Cụm từ
没长眼睛
méi zhǎng yǎn jing

(khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!

Khẩu ngữ
没长眼
méi zhǎng yǎn

xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]

Cụm từ
没错
méi cuò

đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!; tốt lắm; không thể sai

Cụm từ
没办法
méi bàn fǎ

không có cách nào; không thể làm gì được

Cụm từ
没辙
méi zhé

hết cách; không tìm được lối thoát

Cụm từ