上万
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
上万
hơn mười nghìn; nghĩa bóng: vô số; không đếm xuể; hàng ngàn hàng vạn
Giản thể上万
Phồn thể上萬
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng