上课
đi học; tham dự lớp; học hoặc dạy một lớp
đi học; tham dự lớp; học hoặc dạy một lớp
上课 thường mang nghĩa “đi học”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 上课, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tòa án phúc thẩm
›上调shàng tiáotăng (giá); điều chỉnh lên
›上诉shàng sùkháng cáo (một vụ án tư pháp); kháng cáo
›上谕shàng yùchiếu chỉ hoàng gia
›上访shàng fǎnggặp cấp trên (đặc biệt là quan chức chính phủ) để thỉnh cầu việc gì đó
›上覆shàng fùthông báo
›上证综合指数Shàng zhèng zōng hé zhǐ shùChỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)
›上西天shàng xī tiān(Phật giáo) đi Tây Thiên; (nghĩa bóng) chết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.