Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上载上載

shàng zǎi

上载 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上载 trong tiếng Việt

  1. tải lên
  2. cũng đọc là [shang4 zai4]
Tra từ liên quan