Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上行下效上行下傚

shàng xíng xià xiào

上行下效 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上行下效 trong tiếng Việt

cấp dưới noi gương cấp trên (thành ngữ)

Tra từ liên quan