Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
沙洲
shā zhōu

bãi cát; bãi bồi

Cụm từ
沙洋县
Shā yáng xiàn

huyện Shayang ở Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc

Cụm từ
沙洋
Shā yáng

huyện Shayang ở Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc

Cụm từ
沙法维王朝
Shā fǎ wéi Wáng cháo

Triều đại Safavid Ba Tư 1501-1722

Cụm từ
沙河市
Shā hé shì

Shahe, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
沙河口区
Shā hé kǒu qū

quận Shahekou của Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
沙河
Shā hé

Shahe, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
沙沙
shā shā

tiếng xào xạc

Cụm từ
沙池
shā chí

bãi cát (cho trẻ em chơi hoặc để nhảy xa,...); hộp cát

Cụm từ
沙棘属
shā jí shǔ

chi Hippophae; các loài hắc mai biển

Cụm từ
沙棘
shā jí

cây hắc mai biển

Cụm từ
沙果
shā guǒ

cây táo gai lá lê Trung Quốc (Malus asiatica)

Cụm từ
沙林
shā lín

sarin (từ mượn)

Cụm từ
沙朗牛排
shā lǎng niú pái

bít tết thăn lưng bò

Cụm từ
沙朗
shā lǎng

thăn lưng bò (từ mượn)

Cụm từ
沙暴
shā bào

bão cát

Cụm từ
沙文主义
shā wén zhǔ yì

chủ nghĩa sô vanh

Cụm từ
沙捞越
Shā lāo yuè

Sarawak, bang của Malaysia ở tây bắc đảo Borneo 婆羅洲|婆罗洲

Cụm từ
沙拉甩干器
shā lā shuǎi gān qì

dụng cụ quay ráo nước sa lát

Cụm từ
沙拉
shā lā

sa lát (từ mượn)

Cụm từ
沙悟净
Shā Wù jìng

Sa Ngộ Tịnh

Cụm từ
沙律
shā lǜ

sa lát (từ mượn)

Cụm từ
沙弥
shā mí

nhà sư Phật giáo mới xuất gia

Cụm từ
沙市区
Shā shì qū

quận Shashi của thành phố Jingzhou 荊州市|荆州市[Jing1 zhou1 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
沙市
Shā shì

quận Shashi của thành phố Jingzhou 荊州市|荆州市[Jing1 zhou1 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
沙巴
Shā bā

Sabah, bang của Malaysia ở bắc Borneo 婆羅洲|婆罗洲

Cụm từ
沙岩
shā yán

sa thạch

Cụm từ
沙展
shā zhǎn

trung sĩ (từ mượn)

Cụm từ
沙家浜
Shā jiā bāng

"Con lạch nhà họ Sa", một vở kinh kịch Bắc Kinh được xếp loại là kịch mẫu 樣板戲|样板戏[yang4 ban3 xi4]

Cụm từ
沙子
shā zi

cát; sạn; LT:粒[li4],把[ba3]

Cụm từ