上紧发条上緊發條 shàng jǐn fā tiáo 上紧发条 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上紧发条 trong tiếng Việt lên dây cót thật chặt; (nghĩa bóng) chuẩn bị sẵn sàng; tự chuẩn bị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan