Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上紧发条上緊發條

shàng jǐn fā tiáo

上紧发条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上紧发条 trong tiếng Việt

lên dây cót thật chặt; (nghĩa bóng) chuẩn bị sẵn sàng; tự chuẩn bị

Tra từ liên quan