Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上街

shàng jiē

上街 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上街 trong tiếng Việt

đi ra đường; đi mua sắm

Tra từ liên quan