Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上色

shàng shǎi

上色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上色 trong tiếng Việt

  1. tô màu (tranh, v.v.)
  2. nhuộm (vải, v.v.)
  3. sơn (đồ gỗ, v.v.)
Tra từ liên quan