Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上诉上訴

shàng sù

上诉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上诉 trong tiếng Việt

kháng cáo (một vụ án tư pháp); kháng cáo

Tra từ liên quan