Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上轨道上軌道

shàng guǐ dào

上轨道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上轨道 trong tiếng Việt

đi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ

Tra từ liên quan