Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上纲上线上綱上線

shàng gāng shàng xiàn

上纲上线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上纲上线 trong tiếng Việt

chuyện bé xé ra to

Tra từ liên quan