Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上声上聲

shǎng shēng

上声 là gì?

上声 [shǎng shēng] có nghĩa là thanh điệu lên xuống; thanh ba trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上声 trong tiếng Việt

  1. thanh điệu lên xuống
  2. thanh ba trong tiếng Quan Thoại hiện đại

Cách đọc và ghi nhớ 上声

上声 được đọc là shǎng shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh điệu lên xuống; thanh ba trong tiếng Quan Thoại hiện đại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan