Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上箭头键上箭頭鍵

shàng jiàn tóu jiàn

上箭头键 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上箭头键 trong tiếng Việt

phím mũi tên lên (trên bàn phím)

Tra từ liên quan