Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上西天

shàng xī tiān

上西天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上西天 trong tiếng Việt

  1. (Phật giáo) đi Tây Thiên
  2. (nghĩa bóng) chết
Tra từ liên quan