Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上膘

shàng biāo

上膘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上膘 trong tiếng Việt

(động vật nuôi) vỗ béo; tăng cân

Tra từ liên quan