Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上级上級

shàng jí

上级 là gì?

上级 [shàng jí] có nghĩa là cấp trên; cấp cao; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上级 trong tiếng Việt

  1. cấp trên
  2. cấp cao
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 上级

上级 được đọc là shàng jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấp trên; cấp cao; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan