Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上算

shàng suàn

上算 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上算 trong tiếng Việt

đáng giá; đáng để làm

Tra từ liên quan