兼顾兼顧
兼顾 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 兼顾 trong tiếng Việt
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)