Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兼优兼優

jiān yōu

兼优 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兼优 trong tiếng Việt

toàn diện; giỏi mọi thứ

Tra từ liên quan