Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
典押

diǎn yā

典押 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 典押 trong tiếng Việt

xem 典當|典当[dian3 dang4]

Tra từ liên quan