典押
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
典押
xem 典當|典当[dian3 dang4]
Giản thể典押
Phồn thể典押
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng