兼收并蓄兼收並蓄 jiān shōu bìng xù 兼收并蓄 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兼收并蓄 trong tiếng Việt kết hợp những thứ đa dạng (thành ngữ); toàn diện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan