Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兼收并蓄兼收並蓄

jiān shōu bìng xù

兼收并蓄 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兼收并蓄 trong tiếng Việt

kết hợp những thứ đa dạng (thành ngữ); toàn diện

Tra từ liên quan