Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兼营兼營

jiān yíng

兼营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兼营 trong tiếng Việt

  1. công việc thứ hai
  2. cách kiếm sống bổ sung
Tra từ liên quan