Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兼并兼併

jiān bìng

兼并 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兼并 trong tiếng Việt

thôn tính; tiếp quản; mua lại

Tra từ liên quan