Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

rǎn

冉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冉 trong tiếng Việt

mép mai rùa; dùng trong 冉冉[ran3 ran3]

Tra từ liên quan