Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兼济天下兼濟天下

jiān jì tiān xià

兼济天下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兼济天下 trong tiếng Việt

làm cho cuộc sống mọi người tốt hơn

Tra từ liên quan