Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
滤砂
lǜ shā

cát lọc

Cụm từ
滤盆
lǜ pén

rá lọc

Cụm từ
滤清器
lǜ qīng qì

bộ lọc

Cụm từ
滤清
lǜ qīng

lọc và làm sạch

Cụm từ
滤液
lǜ yè

dịch lọc

Cụm từ
滤波器
lǜ bō qì

bộ lọc

Cụm từ
滤波
lǜ bō

lọc sóng vô tuyến (tức là chọn ra một tần số)

Cụm từ
滤泡
lǜ pào

nang lông

Cụm từ
滤毒通风装置
lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì

thiết bị lọc độc

Cụm từ
滤压壶
lǜ yā hú

bình pha cà phê kiểu Pháp; bình ép

Cụm từ
滤尘器
lǜ chén qì

bộ lọc bụi

Cụm từ
滤器
lǜ qì

bộ lọc; dụng cụ lọc

Cụm từ
滤嘴
lǜ zuǐ

đầu lọc thuốc lá

Cụm từ
滤出
lǜ chū

lọc ra

Cụm từ
滤光镜
lǜ guāng jìng

(nhiếp ảnh) kính lọc

Cụm từ

lọc; lọc qua

Từ vựng
luò

tên một con sông

Từ vựng
溅开
jiàn kāi

bắn tóe

Cụm từ
溅洒
jiàn sǎ

làm đổ; văng tung tóe; bắn tóe

Cụm từ
溅射
jiàn shè

sự bắn phá

Cụm từ
jiàn

bắn tóe

Từ vựng
kuò

biến thể của 闊|阔[kuo4]

Từ vựng

tên một con sông ở Hồ Nam

Từ vựng
滨田靖一
Bīn tián Jìng yī

HAMADA Yasukazu (1955-), bộ trưởng quốc phòng Nhật Bản từ năm 2008

Cụm từ
滨田
Bīn tián

Hamada (tên)

Cụm từ
滨湖区
Bīn hú qū

quận Binhu của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
滨湖
Bīn hú

quận Binhu của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
滨海边疆区
Bīn hǎi Biān jiāng qū

Vùng Primorsky (lãnh thổ Nga có trung tâm hành chính là Vladivostok 符拉迪沃斯托克)

Cụm từ
滨海县
Bīn hǎi xiàn

Huyện Binhai ở Diêm Thành 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Giang Tô

Cụm từ
滨海新区
Bīn hǎi xīn qū

Khu mới Binhai, quận phó tỉnh của Thiên Tân

Cụm từ