典藏 diǎn cáng 典藏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 典藏 trong tiếng Việt kho tàng các vật phẩm có ý nghĩa văn hóa; bộ sưu tập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan