册封冊封 cè fēng 册封 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 册封 trong tiếng Việt phong tước cho ai; phong; phong chức; phong tặng tước hoặc danh hiệu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan