Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
册封冊封

cè fēng

册封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 册封 trong tiếng Việt

phong tước cho ai; phong; phong chức; phong tặng tước hoặc danh hiệu

Tra từ liên quan