Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

冀 là gì?

[jì] có nghĩa là (văn học) hy vọng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冀 trong tiếng Việt

(văn học) hy vọng

Cách đọc và ghi nhớ 冀

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) hy vọng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan