Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兼备兼備

jiān bèi

兼备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兼备 trong tiếng Việt

có cả hai

Tra từ liên quan