Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兼任

jiān rèn

兼任 là gì?

兼任 [jiān rèn] có nghĩa là làm nhiều công việc cùng lúc; chức vụ kiêm nhiệm; làm việc bán thời gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兼任 trong tiếng Việt

  1. làm nhiều công việc cùng lúc
  2. chức vụ kiêm nhiệm
  3. làm việc bán thời gian

Cách đọc và ghi nhớ 兼任

兼任 được đọc là jiān rèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm nhiều công việc cùng lúc; chức vụ kiêm nhiệm; làm việc bán thời gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan